Thông số kỹ thuật nổi bật:
- Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 3.0×4
Tốc độ: 3500 MB/s
Hệ điều hành: Windows
- Dung lượng
- Giao tiếp
- Tốc độ
Case Deepcool CH560 DIGITAL WH
Case Cougar DarkBlader-S ARGB Black (CSECR-DB-S)
Case HYTE Y70 Touch Infinite Pitch Black (CS-HYTE-Y70TTI-BB)
Case Xigmatek Pura ML Arctic (EN48470) - ARGB Lighting Bar
Ổ cứng gắn trong SSD 512GB M.2 PCIe Gen 3x4 Kingmax PQ3480
Ổ cứng SSD gắn ngoài Kingston XS1000 1TB SXS1000R/1000GA
Tản nhiệt nước CPU AIO 3 Fan Deepcool LE360 Black V2
Mainboard Gigabyte X870E AORUS ELITE X3D ICE (4 x DDR5/ 256 GB/ AM5/ E-ATX)
Card Màn Hình Asus ROG Astral GeForce RTX 5080 16GB GDDR7 OC Edition (ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-GAMING)
Case Cooler Master MasterFrame 360 Stage LCD MF360-KHNN-S02
Tổng số phụ: 98.509.000 ₫
Case Deepcool CH560 DIGITAL WH
Case Cougar DarkBlader-S ARGB Black (CSECR-DB-S)
Case HYTE Y70 Touch Infinite Pitch Black (CS-HYTE-Y70TTI-BB)
Case Xigmatek Pura ML Arctic (EN48470) - ARGB Lighting Bar
Ổ cứng gắn trong SSD 512GB M.2 PCIe Gen 3x4 Kingmax PQ3480
Ổ cứng SSD gắn ngoài Kingston XS1000 1TB SXS1000R/1000GA
Tản nhiệt nước CPU AIO 3 Fan Deepcool LE360 Black V2
Mainboard Gigabyte X870E AORUS ELITE X3D ICE (4 x DDR5/ 256 GB/ AM5/ E-ATX)
Card Màn Hình Asus ROG Astral GeForce RTX 5080 16GB GDDR7 OC Edition (ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-GAMING)
Case Cooler Master MasterFrame 360 Stage LCD MF360-KHNN-S02
Tổng số phụ: 98.509.000 ₫
Giao tiếp: PCIe Gen 3.0×4
Tốc độ: 3500 MB/s
Hệ điều hành: Windows
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized